mya arenaria

mya arenaria

A fisherman digs for Mya arenaria in the wet sand at low tide.

Định nghĩa

Danh từ: Mya arenaria một loài ngao ăn được, vỏ mỏng hình bầu dục, thường được tìm thấycác vùng ven biển của Hoa Kỳ châu Âu. Tên gọi này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học biển để chỉ loài ngao cụ thể này.

dụ sử dụng
  • (Mya arenaria is a common clam in Atlantic cuisine.)
  • (Researchers have discovered a large population of Mya arenaria in the Gulf of Maine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mya arenaria" thường được dùng trong các báo cáo khoa học về sinh thái biển hoặc nuôi trồng thủy sản.

    • Sự suy giảm số lượng Mya arenaria có thể ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn ven biển. (The decline in Mya arenaria numbers can affect the coastal food chain.)
  • Trong ngữ cảnh thương mại, loài này đôi khi được gọi là "ngao mềm" (soft-shell clam) để phân biệt với các loài ngao khác.

    • Mya arenaria được khai thác thương mại để làm nguyên liệu cho súp món hấp. (Mya arenaria is commercially harvested for use in soups and steamed dishes.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngao mềm (soft-shell clam): tên gọi thông thường của Mya arenaria trong tiếng Việt.

    • Ngao mềm thường được tìm thấycác bãi bùn ven biển. (Soft-shell clams are often found in coastal mudflats.)
  • Mya (danh từ): chi (genus) của loài ngao này, bao gồm nhiều loài tương tự.

    • Chi Mya bao gồm cả Mya arenaria Mya truncata. (The genus Mya includes both Mya arenaria and Mya truncata.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngao ăn được (): chỉ chung các loài ngao có thể dùng làm thực phẩm.
  • Ngao vỏ mỏng (): mô tả đặc điểm vỏ của loài này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến Mya arenaria đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Mya arenaria. Trong văn hóa ẩm thực, loài ngao này thường xuất hiện trong các món ăn như "chowder" (súp ngao) không thành ngữ riêng.

Từ gần giống